TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

farniente

danh từ giống đực (m)
/faʁ.njɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

farniente nghĩa là cảnh thanh nhàn, cảnh nhàn hạfaro, rượu bia faro.

Nghĩa của farniente

Danh từ · giống đực

  1. Cảnh thanh nhàn, cảnh nhàn hạfaro.
  2. Rượu bia faro (Bỉ).

Dạng từ của farniente

Đi với mạo từ: un farniente · le farniente

Số nhiềufarnientes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dolce far niente, sweet idleness

Câu hỏi thường gặp

farniente nghĩa là gì?

farniente (danh từ) nghĩa là cảnh thanh nhàn, cảnh nhàn hạfaro, rượu bia faro.

farniente phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của farniente (giọng Pháp chuẩn): /faʁ.njɑ̃t/.

farniente là giống đực hay giống cái?

farniente là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.