farniente
farniente nghĩa là cảnh thanh nhàn, cảnh nhàn hạfaro, rượu bia faro.
Nghĩa của farniente
Danh từ · giống đực
- Cảnh thanh nhàn, cảnh nhàn hạfaro.
- Rượu bia faro (Bỉ).
Dạng từ của farniente
Đi với mạo từ: un farniente · le farniente
| Số nhiều | farnientes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dolce far niente, sweet idleness
Câu hỏi thường gặp
farniente nghĩa là gì?
farniente (danh từ) nghĩa là cảnh thanh nhàn, cảnh nhàn hạfaro, rượu bia faro.
farniente phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của farniente (giọng Pháp chuẩn): /faʁ.njɑ̃t/.
farniente là giống đực hay giống cái?
farniente là danh từ giống đực (dùng với un, le).