TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

farineux

/fa.ʁi.nø/ giọng máy của trình duyệt

farineux nghĩa là có bột, hạt cho bột, củ cho bột.

Nghĩa của farineux

Tính từ

  1. Có bột.
  2. Như bột; như là phủ bột.

Danh từ · giống đực

  1. Hạt cho bột, củ cho bột.

Dạng từ của farineux

Giống cáifarineuse /fa.ʁi.nøz/
Giống cái số nhiềufarineuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ floury, mealy

Câu hỏi thường gặp

farineux nghĩa là gì?

farineux (tính từ, danh từ) nghĩa là có bột, hạt cho bột, củ cho bột.

farineux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của farineux (giọng Pháp chuẩn): /fa.ʁi.nø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.