TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suraigu

/sy.ʁe.ɡy/ giọng máy của trình duyệt

suraigu nghĩa là rất chói tai, rất buốt, rất nhói.

Nghĩa của suraigu

Tính từ

  1. Rất chói tai.
    • Cri suraigutiếng kêu rất chói tai
  2. Rất buốt, rất nhói, kịch liệt.
    • Douleur suraiguëđau rất nhói
  3. Y học Tối cấp.

Dạng từ của suraigu

Số nhiềusuraigus
Giống cáisuraiguë
Giống cái số nhiềusuraiguës
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ very shrill; hyperacute

Câu hỏi thường gặp

suraigu nghĩa là gì?

suraigu (tính từ) nghĩa là rất chói tai, rất buốt, rất nhói.

suraigu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suraigu (giọng Pháp chuẩn): /sy.ʁe.ɡy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.