suraigu
/sy.ʁe.ɡy/ giọng máy của trình duyệt
suraigu nghĩa là rất chói tai, rất buốt, rất nhói.
Nghĩa của suraigu
Tính từ
- Rất chói tai.
- Cri suraigutiếng kêu rất chói tai
- Rất buốt, rất nhói, kịch liệt.
- Douleur suraiguëđau rất nhói
- Y học Tối cấp.
Dạng từ của suraigu
| Số nhiều | suraigus |
| Giống cái | suraiguë |
| Giống cái số nhiều | suraiguës |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ very shrill; hyperacute
Câu hỏi thường gặp
suraigu nghĩa là gì?
suraigu (tính từ) nghĩa là rất chói tai, rất buốt, rất nhói.
suraigu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suraigu (giọng Pháp chuẩn): /sy.ʁe.ɡy/.