surah
danh từ giống đực (m)
/sy.ʁa/ giọng máy của trình duyệt
surah nghĩa là lụa xura, lụa chéo.
Nghĩa của surah
Danh từ · giống đực
- Lụa xura, lụa chéo.
Dạng từ của surah
Đi với mạo từ: un surah · le surah
| Số nhiều | surahs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ surah (material)
Câu hỏi thường gặp
surah nghĩa là gì?
surah (danh từ) nghĩa là lụa xura, lụa chéo.
surah phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của surah (giọng Pháp chuẩn): /sy.ʁa/.
surah là giống đực hay giống cái?
surah là danh từ giống đực (dùng với un, le).