TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suractivé

/sy.ʁak.ti.ve/ giọng máy của trình duyệt

suractivé nghĩa là bội hoạt hóa.

Nghĩa của suractivé

Tính từ

  1. Bội hoạt hóa.
    • Sérum suractivéhuyết thanh bội hoạt hóa

Dạng từ của suractivé

Giống cáisuractivée
Giống cái số nhiềusuractivée

Câu hỏi thường gặp

suractivé nghĩa là gì?

suractivé (tính từ) nghĩa là bội hoạt hóa.

suractivé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suractivé (giọng Pháp chuẩn): /sy.ʁak.ti.ve/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.