TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suractivité

danh từ giống cái (f)
/sy.ʁak.ti.vi.te/ giọng máy của trình duyệt

suractivité nghĩa là sự bội hoạt.

Nghĩa của suractivité

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Sự bội hoạt.
    • Suractivité d'un organesự bội hoạt của một cơ quan

Dạng từ của suractivité

Đi với mạo từ: une suractivité · la suractivité

Số nhiềusuractivités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ overactivity; hyperactivity

Câu hỏi thường gặp

suractivité nghĩa là gì?

suractivité (danh từ) nghĩa là sự bội hoạt.

suractivité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suractivité (giọng Pháp chuẩn): /sy.ʁak.ti.vi.te/.

suractivité là giống đực hay giống cái?

suractivité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.