TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kếch xù tiếng Pháp là gì?

"kếch xù" trong tiếng Pháp là énorme (tính từ), géant (tính từ), gigantesque (tính từ).

énorme Tính từ

/e.nɔʁm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kếch xù, rất lớn.

  • Un animal énorme một con vật kếch xù
  • Une faute énorme một lỗi rất lớn

Xem đầy đủ từ "énorme": giống, cách chia, thành ngữ →

géant Tính từ

/ʒe.ɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khổng lồ, kếch xù.

  • Un paquet géant một gói khổng lồ, một gói kếch xù

Xem đầy đủ từ "géant": giống, cách chia, thành ngữ →

gigantesque Tính từ

/ʒi.ɡɑ̃.tɛsk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khổng lồ, kếch xù.

  • Taille gigantesque thân hình khổng lồ
  • Une entreprise gigantesque một công trình khổng lồ

Xem đầy đủ từ "gigantesque": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kếch xù" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kếch xù tiếng Pháp là gì?

"kếch xù" trong tiếng Pháp là énorme (tính từ), géant (tính từ), gigantesque (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.