Kếch xù tiếng Pháp là gì?
"kếch xù" trong tiếng Pháp là énorme (tính từ), géant (tính từ), gigantesque (tính từ).
énorme Tính từ
/e.nɔʁm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kếch xù, rất lớn.
- Un animal énorme một con vật kếch xù
- Une faute énorme một lỗi rất lớn
géant Tính từ
/ʒe.ɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khổng lồ, kếch xù.
- Un paquet géant một gói khổng lồ, một gói kếch xù
gigantesque Tính từ
/ʒi.ɡɑ̃.tɛsk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khổng lồ, kếch xù.
- Taille gigantesque thân hình khổng lồ
- Une entreprise gigantesque một công trình khổng lồ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kếch xù" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kếch xù tiếng Pháp là gì?
"kếch xù" trong tiếng Pháp là énorme (tính từ), géant (tính từ), gigantesque (tính từ).