maous
/ma.us/ giọng máy của trình duyệt
maous nghĩa là to tướng, kếch xù.
Nghĩa của maous
Tính từ
- Thông tục To tướng, kếch xù.
Dạng từ của maous
| Giống cái | maousse |
| Giống cái số nhiều | maousses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ remarkable; massive
- Danh từ (type of large-calibre) cannon, shell
Câu hỏi thường gặp
maous nghĩa là gì?
maous (tính từ) nghĩa là to tướng, kếch xù.
maous phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maous (giọng Pháp chuẩn): /ma.us/.