TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maori

/ma.ɔ.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

maori nghĩa là Thuộc dân Mao-ri.

Nghĩa của maori

Tính từ

  1. Thuộc dân Mao-ri.

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng Mao-ri.

Dạng từ của maori

Số nhiềumaoris
Giống cáimaorie
Giống cái số nhiềumaories
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a person of Māori descent
  • Tính từ Maori (relating to the Maori people or language)
  • Danh từ the Maori language

Câu hỏi thường gặp

maori nghĩa là gì?

maori (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc dân Mao-ri.

maori phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maori (giọng Pháp chuẩn): /ma.ɔ.ʁi/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.