TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

manœuvrier

danh từ cả hai giống
/ma.nœ.vʁi.je/ giọng máy của trình duyệt

manœuvrier nghĩa là người khéo diễn tập.

Nghĩa của manœuvrier

Danh từ · cả hai giống

  1. Người khéo diễn tập (quân đội).
  2. Người thạo vận hành tàu bè.
  3. Nghĩa bóng Người khéo vận động; người khéo xoay xở.

Dạng từ của manœuvrier

Số nhiềumanœuvriers
Giống cáimanœuvrière
Giống cái số nhiềumanœuvrières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tactician; manipulator
  • Tính từ tactical; manipulative

Câu hỏi thường gặp

manœuvrier nghĩa là gì?

manœuvrier (danh từ) nghĩa là người khéo diễn tập.

manœuvrier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của manœuvrier (giọng Pháp chuẩn): /ma.nœ.vʁi.je/.

manœuvrier là giống đực hay giống cái?

manœuvrier là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.