TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kẻ cướp tiếng Pháp là gì?

"kẻ cướp" trong tiếng Pháp là bandit (danh từ), brigand (danh từ), ravisseur (danh từ).

bandit Danh từ · giống đực

/bɑ̃.di/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ cướp; tên phỉ.

Xem đầy đủ từ "bandit": giống, cách chia, thành ngữ →

brigand Danh từ · giống đực

/bʁi.ɡɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ cướp.

Xem đầy đủ từ "brigand": giống, cách chia, thành ngữ →

ravisseur Danh từ · cả hai giống

/ʁa.vi.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ cướp, kẻ bắt cóc.

  • Ravisseur d'enfants kẻ bắt cóc trẻ

Xem đầy đủ từ "ravisseur": giống, cách chia, thành ngữ →

voleur Danh từ · giống đực

/vɔ.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ trộm, kẻ cắp, kẻ trộm cắp

  • Punir sévèrement les voleurs trừng phạt nặng những kẻ trộm cắp

Xem đầy đủ từ "voleur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kẻ cướp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kẻ cướp tiếng Pháp là gì?

"kẻ cướp" trong tiếng Pháp là bandit (danh từ), brigand (danh từ), ravisseur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.