malandrin
danh từ giống đực (m)
/ma.lɑ̃.dʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
malandrin nghĩa là kẻ cướp, du côn.
Nghĩa của malandrin
Danh từ · giống đực
- Văn học Kẻ cướp, du côn.
Dạng từ của malandrin
Đi với mạo từ: un malandrin · le malandrin
| Số nhiều | malandrins |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brigand; robber
Câu hỏi thường gặp
malandrin nghĩa là gì?
malandrin (danh từ) nghĩa là kẻ cướp, du côn.
malandrin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của malandrin (giọng Pháp chuẩn): /ma.lɑ̃.dʁɛ̃/.
malandrin là giống đực hay giống cái?
malandrin là danh từ giống đực (dùng với un, le).