malappris
/ma.la.pʁi/ giọng máy của trình duyệt
malappris nghĩa là mất dạy, kẻ mất dạy.
Nghĩa của malappris
Tính từ
- Từ cũ, nghĩa cũ Mất dạy.
- Enfant malapprisđứa trẻ mất dạy
Danh từ · cả hai giống
- Từ cũ, nghĩa cũ Kẻ mất dạy.
Dạng từ của malappris
| Giống cái | malapprise /ma.la.pʁiz/ |
| Giống cái số nhiều | malapprises |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ uncivilized, uneducated, ill-mannered
- Danh từ rascal, troublemaker
Câu hỏi thường gặp
malappris nghĩa là gì?
malappris (tính từ, danh từ) nghĩa là mất dạy, kẻ mất dạy.
malappris phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của malappris (giọng Pháp chuẩn): /ma.la.pʁi/.