Hoàn thiện tiếng Pháp là gì?
"hoàn thiện" trong tiếng Pháp là parfaire (ngoại động từ), perfectionner (ngoại động từ).
parfaire Ngoại động từ
/paʁ.fɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoàn thiện, hoàn chỉnh.
- Parfaire son ouvrage hoàn chỉnh công trình
perfectionner Ngoại động từ
/pɛʁ.fɛk.sjɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoàn thiện; cải tiến.
- Perfectionner une technique cải tiến một kỹ thuật
Xem đầy đủ từ "perfectionner": giống, cách chia, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoàn thiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- paracheverNgoại động từ · Hoàn thiện
- perfectionnéTính từ · Hoàn thiện, cải tiến
- avancéTính từ · Cao, hoàn thiện
- avancéeTính từ · Cao, hoàn thiện
- détailler
- parfaitDanh từ · Sự hoàn hảo, sự hoàn thiện
- perfectionDanh từ · Sự hoàn thiện, sự hoàn hảo
- perfectionnementDanh từ · Sự hoàn thiện; sự cải tiến
- finissageDanh từ · Sự sang sửa lần cuối (cho hoàn thiện), sự hoàn thiện
- parachèvementDanh từ · Sự hoàn thiện
Câu hỏi thường gặp
Hoàn thiện tiếng Pháp là gì?
"hoàn thiện" trong tiếng Pháp là parfaire (ngoại động từ), perfectionner (ngoại động từ).