Hang tiếng Pháp là gì?
"hang" trong tiếng Pháp là grotte (danh từ), caverne (danh từ), repaire (danh từ).
grotte Danh từ · giống cái
/ɡʁɔt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hang, động.
- J'ai trouvé la grotte. Tôi tìm thấy cái hang.
- On s'est perdus dans la grotte. Chúng ta bị lạc trong hang.
caverne Danh từ · giống cái
/ka.vɛʁn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hang.
- Habitant des cavernes dân ở hang
- cavernes pulmonaires (y học) hang phổi (bệnh ho lao)
repaire Danh từ · giống đực
/ʁə.pɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hang (dã thú).
tanière Danh từ · giống cái
/ta.njɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hang (thú rừng).
- Tanière d'un lion hang sư tử
antre Danh từ · giống đực
/ɑ̃tʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hang.
- L'antre du lion hang sư tử
- L'antre maxillaire (giải phẫu) hang hàm
terrier Danh từ · giống đực
/tɛ.ʁje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hang.
- Terrier de renard hang cáo
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hang tiếng Pháp là gì?
"hang" trong tiếng Pháp là grotte (danh từ), caverne (danh từ), repaire (danh từ).