TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

repaire

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.pɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

repaire nghĩa là hang, sào huyệt.

Nghĩa của repaire

Danh từ · giống đực

  1. Hang (dã thú).
  2. Sào huyệt (của giặc cướp).

Dạng từ của repaire

Đi với mạo từ: un repaire · le repaire

Số nhiềurepaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ den, lair

Câu hỏi thường gặp

repaire nghĩa là gì?

repaire (danh từ) nghĩa là hang, sào huyệt.

repaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của repaire (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.pɛʁ/.

repaire là giống đực hay giống cái?

repaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.