repaire
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.pɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
repaire nghĩa là hang, sào huyệt.
Nghĩa của repaire
Danh từ · giống đực
- Hang (dã thú).
- Sào huyệt (của giặc cướp).
Dạng từ của repaire
Đi với mạo từ: un repaire · le repaire
| Số nhiều | repaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ den, lair
Câu hỏi thường gặp
repaire nghĩa là gì?
repaire (danh từ) nghĩa là hang, sào huyệt.
repaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của repaire (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.pɛʁ/.
repaire là giống đực hay giống cái?
repaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).