TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

renégat

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.ne.ɡa/ giọng máy của trình duyệt

renégat nghĩa là người bỏ đạo.

Nghĩa của renégat

Danh từ · giống đực

  1. Người bỏ đạo.
  2. Nghĩa bóng Kẻ bội phản.

Dạng từ của renégat

Đi với mạo từ: un renégat · le renégat

Số nhiềurenégats
Giống cáirenégate

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với renégat

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ renegade

Câu hỏi thường gặp

renégat nghĩa là gì?

renégat (danh từ) nghĩa là người bỏ đạo.

renégat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của renégat (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.ne.ɡa/.

renégat là giống đực hay giống cái?

renégat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.