renégat
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.ne.ɡa/ giọng máy của trình duyệt
renégat nghĩa là người bỏ đạo.
Nghĩa của renégat
Danh từ · giống đực
- Người bỏ đạo.
- Nghĩa bóng Kẻ bội phản.
Dạng từ của renégat
Đi với mạo từ: un renégat · le renégat
| Số nhiều | renégats |
| Giống cái | renégate |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với renégat
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ renegade
Câu hỏi thường gặp
renégat nghĩa là gì?
renégat (danh từ) nghĩa là người bỏ đạo.
renégat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của renégat (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.ne.ɡa/.
renégat là giống đực hay giống cái?
renégat là danh từ giống đực (dùng với un, le).