Hồ tiếng Pháp là gì?
"hồ" trong tiếng Pháp là lac (danh từ), colle (danh từ), pâte (danh từ).
lac Danh từ · giống đực
/lak/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hồ.
- On peut patiner de ce coté du lac en toute sécurité. Trượt băng trên hồ này an toàn.
- Le temps était si froid que le lac gela. Vì thời tiết quá lạnh cho nên nước trong hồ đã đông cứng lại.
colle Danh từ · giống cái
/kɔl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hồ, keo.
- Colle de pâte hồ bột
pâte Danh từ · giống cái
/pat/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bột nhào; bột nhão; bột, hồ.
- Pâte qui lève bột nhào dậy men
- Pâtes alimentaires bột thực phẩm (như) mì, miến
apprêter Ngoại động từ
/a.pʁɛ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trau, hồ.
- Apprêter des cuirs thuộc da
- Apprêter des étoffes hồ vải
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hồ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- apprêtDanh từ · Sự trau, sự hồ; chất trau, hồ
- encollerNgoại động từ · Hồ (vải...)
- collerNgoại động từ · Hồ
- lochDanh từ · Hồ (ở Ê-cốt)
- saucerNgoại động từ · Hồ (thuốc lá)
- collageDanh từ · Sự hồ (giấy cho khỏi thấm nước, rượu đế lọc trong)
- encollageDanh từ · Sự hồ (vải...)
- apprêtageDanh từ · Sự trau, sự hồ; cách trau, cách hồ
Câu hỏi thường gặp
Hồ tiếng Pháp là gì?
"hồ" trong tiếng Pháp là lac (danh từ), colle (danh từ), pâte (danh từ).