TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hồ tiếng Pháp là gì?

"hồ" trong tiếng Pháp là lac (danh từ), colle (danh từ), pâte (danh từ).

lac Danh từ · giống đực

/lak/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hồ.

  • On peut patiner de ce coté du lac en toute sécurité. Trượt băng trên hồ này an toàn.
  • Le temps était si froid que le lac gela. Vì thời tiết quá lạnh cho nên nước trong hồ đã đông cứng lại.

Xem đầy đủ từ "lac": giống, cách chia, thành ngữ →

colle Danh từ · giống cái

/kɔl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hồ, keo.

  • Colle de pâte hồ bột

Xem đầy đủ từ "colle": giống, cách chia, thành ngữ →

pâte Danh từ · giống cái

/pat/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bột nhào; bột nhão; bột, hồ.

  • Pâte qui lève bột nhào dậy men
  • Pâtes alimentaires bột thực phẩm (như) mì, miến

Xem đầy đủ từ "pâte": giống, cách chia, thành ngữ →

apprêter Ngoại động từ

/a.pʁɛ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trau, hồ.

  • Apprêter des cuirs thuộc da
  • Apprêter des étoffes hồ vải

Xem đầy đủ từ "apprêter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hồ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hồ tiếng Pháp là gì?

"hồ" trong tiếng Pháp là lac (danh từ), colle (danh từ), pâte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.