TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

encollage

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.kɔ.laʒ/ giọng máy của trình duyệt

encollage nghĩa là sự hồ, chế phẩm để hồ, chất hồ.

Nghĩa của encollage

Danh từ · giống đực

  1. Sự hồ (vải...).
  2. Chế phẩm để hồ, chất hồ.

Dạng từ của encollage

Đi với mạo từ: un encollage · l'encollage

Câu hỏi thường gặp

encollage nghĩa là gì?

encollage (danh từ) nghĩa là sự hồ, chế phẩm để hồ, chất hồ.

encollage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của encollage (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.kɔ.laʒ/.

encollage là giống đực hay giống cái?

encollage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.