encoignure
encoignure nghĩa là góc tường, kệ góc tường, tu góc tương.
Nghĩa của encoignure
Danh từ · giống cái
- Góc tường.
- Kệ góc tường, tu góc tương (mặt hình tam giác).
Dạng từ của encoignure
Đi với mạo từ: une encoignure · l'encoignure
| Số nhiều | encoignures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ corner; threshold; encoignure
Câu hỏi thường gặp
encoignure nghĩa là gì?
encoignure (danh từ) nghĩa là góc tường, kệ góc tường, tu góc tương.
encoignure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của encoignure (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.kɔ.ɲyʁ/.
encoignure là giống đực hay giống cái?
encoignure là danh từ giống cái (dùng với une, la).