TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

encoignure

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.kɔ.ɲyʁ/ giọng máy của trình duyệt

encoignure nghĩa là góc tường, kệ góc tường, tu góc tương.

Nghĩa của encoignure

Danh từ · giống cái

  1. Góc tường.
  2. Kệ góc tường, tu góc tương (mặt hình tam giác).

Dạng từ của encoignure

Đi với mạo từ: une encoignure · l'encoignure

Số nhiềuencoignures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ corner; threshold; encoignure

Câu hỏi thường gặp

encoignure nghĩa là gì?

encoignure (danh từ) nghĩa là góc tường, kệ góc tường, tu góc tương.

encoignure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của encoignure (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.kɔ.ɲyʁ/.

encoignure là giống đực hay giống cái?

encoignure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.