lac
lac nghĩa là hồ.
Nghĩa của lac
Danh từ · giống đực
- Hồ.
- Lac artificielhồ nhân tạo
- Lac cérébelleux inférieur(giải phẫu) hồ tiểu não dưới
- Lac de barragehồ đập chứa
- Lac de cirquehồ lòng chảo (núi bao quanh)
- Lac de cratèrehồ ở miệng núi lửa
- Lac de dépressionhồ đất sụt
- Như lack.
- être dans le lac(thân mật) hỏng bét
- tomber dans le lac(thân mật) thất bại, hỏng tuột
Dạng từ của lac
Đi với mạo từ: un lac · le lac
| Số nhiều | lacs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lac
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với lac
- Nous nageâmes dans le lac. Chúng tôi bơi trong hồ.Tatoeba #334196
- Il n'y a pas le feu au lac. Không có gì khẩn cấp cả.Tatoeba #575126
- Il y avait quelques bateaux sur le lac. Có vài chiếc thuyền trên hồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1156145
- Elle se noya dans quelque lac. Cô ấy đã gieo mình xuống một cái hồ nào đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1196782
- Le lac gèle durant l'hiver. Mặt hồ đóng băng vào mùa đông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2351244
- Ce lac est le plus profond du pays. Đây là hồ sâu nhất nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11385198
- Le temps était si froid que le lac gela. Vì thời tiết quá lạnh cho nên nước trong hồ đã đông cứng lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5489802
- On peut patiner de ce coté du lac en toute sécurité. Trượt băng trên hồ này an toàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #484704
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lake
Câu hỏi thường gặp
lac nghĩa là gì?
lac (danh từ) nghĩa là hồ.
lac phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lac (giọng Pháp chuẩn): /lak/.
lac là giống đực hay giống cái?
lac là danh từ giống đực (dùng với un, le).