TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

labyrinthite

danh từ giống cái (f)
/la.bi.ʁɛ̃.tit/ giọng máy của trình duyệt

labyrinthite nghĩa là viêm mê đạo.

Nghĩa của labyrinthite

Danh từ · giống cái

  1. Y học Viêm mê đạo.

Dạng từ của labyrinthite

Đi với mạo từ: une labyrinthite · la labyrinthite

Số nhiềulabyrinthites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với labyrinthite

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a form of otitis that causes dizziness and loss of balance

Câu hỏi thường gặp

labyrinthite nghĩa là gì?

labyrinthite (danh từ) nghĩa là viêm mê đạo.

labyrinthite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của labyrinthite (giọng Pháp chuẩn): /la.bi.ʁɛ̃.tit/.

labyrinthite là giống đực hay giống cái?

labyrinthite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.