TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hẻm tiếng Pháp là gì?

"hẻm" trong tiếng Pháp là défilé (danh từ), ruelle (danh từ), venelle (danh từ).

défilé Danh từ · giống đực

/de.fi.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hẻm, hẻm vực.

Xem đầy đủ từ "défilé": giống, cách chia, thành ngữ →

ruelle Danh từ · giống cái

/ʁɥɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đường phố hẹp, đường hẻm.

Xem đầy đủ từ "ruelle": giống, cách chia, thành ngữ →

venelle Danh từ · giống cái

/və.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngõ hẻm.

  • Une sordide venelle một ngõ hẽm bẩn thỉu

Xem đầy đủ từ "venelle": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hẻm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hẻm tiếng Pháp là gì?

"hẻm" trong tiếng Pháp là défilé (danh từ), ruelle (danh từ), venelle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.