TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cluse

danh từ giống cái (f)
/klyz/ giọng máy của trình duyệt

cluse nghĩa là hẻm.

Nghĩa của cluse

Danh từ · giống cái

  1. Địa chất, địa lý Hẻm.

Dạng từ của cluse

Đi với mạo từ: une cluse · la cluse

Số nhiềucluses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ water gap; defile

Câu hỏi thường gặp

cluse nghĩa là gì?

cluse (danh từ) nghĩa là hẻm.

cluse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cluse (giọng Pháp chuẩn): /klyz/.

cluse là giống đực hay giống cái?

cluse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.