ruelle
/ʁɥɛl/ giọng máy của trình duyệt
ruelle nghĩa là đường phố hẹp, đường hẻm, khe giường.
Nghĩa của ruelle
Danh từ · giống cái
- Đường phố hẹp, đường hẻm.
- Khe giường (giữa tường và giường).
- Sử học Góc tiếp khách (ở phòng ngủ).
Dạng từ của ruelle
Đi với mạo từ: une ruelle · la ruelle
| Số nhiều | ruelles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lane/laneway, alley/alleyway; ruelle (a space between bed and wall); ruelle (a room used to hold literary gatherings)
Câu hỏi thường gặp
ruelle nghĩa là gì?
ruelle (danh từ) nghĩa là đường phố hẹp, đường hẻm, khe giường.
ruelle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ruelle (giọng Pháp chuẩn): /ʁɥɛl/.
ruelle là giống đực hay giống cái?
ruelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).