TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ruelle

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁɥɛl/ giọng máy của trình duyệt

ruelle nghĩa là đường phố hẹp, đường hẻm, khe giường.

Nghĩa của ruelle

Danh từ · giống cái

  1. Đường phố hẹp, đường hẻm.
  2. Khe giường (giữa tường và giường).
  3. Sử học Góc tiếp khách (ở phòng ngủ).

Dạng từ của ruelle

Đi với mạo từ: une ruelle · la ruelle

Số nhiềuruelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lane/laneway, alley/alleyway; ruelle (a space between bed and wall); ruelle (a room used to hold literary gatherings)

Câu hỏi thường gặp

ruelle nghĩa là gì?

ruelle (danh từ) nghĩa là đường phố hẹp, đường hẻm, khe giường.

ruelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ruelle (giọng Pháp chuẩn): /ʁɥɛl/.

ruelle là giống đực hay giống cái?

ruelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.