TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

détroit

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.tʁwa/ giọng máy của trình duyệt

détroit nghĩa là eo biển, eo.

Nghĩa của détroit

Danh từ · giống đực

  1. Địa chất, địa lý Eo biển.
  2. Giải phẫu Eo.
    • Détroit supérieureo biển
    • Détroit inférieureo dưới
  3. Địa chất, địa lý; từ cũ nghĩa cũ Hẻm.

Dạng từ của détroit

Đi với mạo từ: un détroit · le détroit

Số nhiềudétroits

Câu ví dụ với détroit

  • Détroit est célèbre pour son industrie automobile. Detroit nổi tiếng về ngành công nghiệp xe hơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12702

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ strait (narrow channel of water)

Câu hỏi thường gặp

détroit nghĩa là gì?

détroit (danh từ) nghĩa là eo biển, eo.

détroit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của détroit (giọng Pháp chuẩn): /de.tʁwa/.

détroit là giống đực hay giống cái?

détroit là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.