Hướng tiếng Pháp là gì?
"hướng" trong tiếng Pháp là direction (danh từ), diriger (ngoại động từ).
direction Danh từ · giống cái
/di.ʁɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phương, chiều, hướng.
- Direction de l'aiguille aimantée phương của kim nam châm
- Direction du vent chiều gió
diriger Ngoại động từ
/di.ʁi.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lái, hướng, dẫn, gửi đi.
- Le navire se dirige vers le nord-ouest. Con tàu đang thẳng tiến hướng tây bắc
- Diriger une barque lái một chiếc thuyền
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hướng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- directionnelTính từ · (có) hướng
- orientéTính từ · Hướng
- orientationDanh từ · Hướng; phương hướng
- expositionDanh từ · Hướng
- axeDanh từ · Hướng chung, hướng
- orienterNgoại động từ · Hướng, hướng dẫn
- aiguillerNgoại động từ · Hướng, hướng theo
- aiguillageDanh từ · Hướng, phương hướng
- tropismeDanh từ · Tính hướng
Câu hỏi thường gặp
Hướng tiếng Pháp là gì?
"hướng" trong tiếng Pháp là direction (danh từ), diriger (ngoại động từ).