TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tropisme

danh từ giống đực (m)
/tʁɔ.pism/ giọng máy của trình duyệt

tropisme nghĩa là tính hướng.

Nghĩa của tropisme

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học, sinh lý học Tính hướng.
    • Tropisme positiftính hướng dương

Dạng từ của tropisme

Đi với mạo từ: un tropisme · le tropisme

Số nhiềutropismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tropism; a feeling of headrush; an unexplainable impulse

Câu hỏi thường gặp

tropisme nghĩa là gì?

tropisme (danh từ) nghĩa là tính hướng.

tropisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tropisme (giọng Pháp chuẩn): /tʁɔ.pism/.

tropisme là giống đực hay giống cái?

tropisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.