TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tropopause

danh từ giống cái (f)
/tʁɔ.pɔ.poz/ giọng máy của trình duyệt

tropopause nghĩa là đỉnh đối lưu.

Nghĩa của tropopause

Danh từ · giống cái

  1. Khí tượng Đỉnh đối lưu.

Dạng từ của tropopause

Đi với mạo từ: une tropopause · la tropopause

Số nhiềutropopauses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tropopause

Câu hỏi thường gặp

tropopause nghĩa là gì?

tropopause (danh từ) nghĩa là đỉnh đối lưu.

tropopause phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tropopause (giọng Pháp chuẩn): /tʁɔ.pɔ.poz/.

tropopause là giống đực hay giống cái?

tropopause là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.