TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tropical

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁɔ.pi.kal/ giọng máy của trình duyệt

tropical nghĩa là Thuộc nhiệt đới.

Nghĩa của tropical

Tính từ

  1. Thuộc nhiệt đới.
    • Plantes tropicalescây nhiệt đới
    • Pays tropicauxxứ nhiệt đới

Dạng từ của tropical

Số nhiềutropicaux
Giống cáitropicale
Giống cái số nhiềutropicales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tropical

Đồng nghĩa

Họ từ của tropical

Cụm từ, thành ngữ với tropical

  • costume tropical — bộ quần áo hợp khí hậu nhiệt đới (may bằng hàng mỏng)

Câu ví dụ với tropical

  • Un tiers des forêts tropicales humides du monde se trouve au Brésil. Một phần ba rừng mưa trên thế giới nằm ở Brazil. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13549091

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of the tropics; tropical; scorching

Câu hỏi thường gặp

tropical nghĩa là gì?

tropical (tính từ) nghĩa là Thuộc nhiệt đới.

tropical phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tropical (giọng Pháp chuẩn): /tʁɔ.pi.kal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.