tropical
tropical nghĩa là Thuộc nhiệt đới.
Nghĩa của tropical
Tính từ
- Thuộc nhiệt đới.
- Plantes tropicalescây nhiệt đới
- Pays tropicauxxứ nhiệt đới
Dạng từ của tropical
| Số nhiều | tropicaux |
| Giống cái | tropicale |
| Giống cái số nhiều | tropicales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tropical
Đồng nghĩa
Họ từ của tropical
Cụm từ, thành ngữ với tropical
- costume tropical — bộ quần áo hợp khí hậu nhiệt đới (may bằng hàng mỏng)
Câu ví dụ với tropical
- Un tiers des forêts tropicales humides du monde se trouve au Brésil. Một phần ba rừng mưa trên thế giới nằm ở Brazil. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13549091
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ of the tropics; tropical; scorching
Câu hỏi thường gặp
tropical nghĩa là gì?
tropical (tính từ) nghĩa là Thuộc nhiệt đới.
tropical phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tropical (giọng Pháp chuẩn): /tʁɔ.pi.kal/.