TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trophée

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tʁɔ.fe/ giọng máy của trình duyệt

trophée nghĩa là chiến quả, chiến lợi phẩm, bức chiến quả.

Nghĩa của trophée

Danh từ · giống đực

  1. Chiến quả, chiến lợi phẩm.
    • Un trophée d'armesvũ khí chiến lợi phẩm
  2. Bức chiến quả.
    • Mur orné de trophéestường có trang trí bức chiến lợi quả
  3. Sử học Áo giáp của bại tướng.
    • On dressait le trophée contre un tronc d'arbrengười ta dựng áo giáp của một bại tướng lên một thân cây
  4. Đài chiến quả.

Dạng từ của trophée

Đi với mạo từ: un trophée · le trophée

Số nhiềutrophées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trophy

Câu hỏi thường gặp

trophée nghĩa là gì?

trophée (danh từ) nghĩa là chiến quả, chiến lợi phẩm, bức chiến quả.

trophée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trophée (giọng Pháp chuẩn): /tʁɔ.fe/.

trophée là giống đực hay giống cái?

trophée là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.