trophée
/tʁɔ.fe/ giọng máy của trình duyệt
trophée nghĩa là chiến quả, chiến lợi phẩm, bức chiến quả.
Nghĩa của trophée
Danh từ · giống đực
- Chiến quả, chiến lợi phẩm.
- Un trophée d'armesvũ khí chiến lợi phẩm
- Bức chiến quả.
- Mur orné de trophéestường có trang trí bức chiến lợi quả
- Sử học Áo giáp của bại tướng.
- On dressait le trophée contre un tronc d'arbrengười ta dựng áo giáp của một bại tướng lên một thân cây
- Đài chiến quả.
Dạng từ của trophée
Đi với mạo từ: un trophée · le trophée
| Số nhiều | trophées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trophy
Câu hỏi thường gặp
trophée nghĩa là gì?
trophée (danh từ) nghĩa là chiến quả, chiến lợi phẩm, bức chiến quả.
trophée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trophée (giọng Pháp chuẩn): /tʁɔ.fe/.
trophée là giống đực hay giống cái?
trophée là danh từ giống đực (dùng với un, le).