TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trophoblaste

danh từ giống đực (m)
/tʁɔfɔblast/ giọng máy của trình duyệt

trophoblaste nghĩa là lá nuôi.

Nghĩa của trophoblaste

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học, sinh lý học Lá nuôi (phôi).

Dạng từ của trophoblaste

Đi với mạo từ: un trophoblaste · le trophoblaste

Số nhiềutrophoblastes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trophoblast

Câu hỏi thường gặp

trophoblaste nghĩa là gì?

trophoblaste (danh từ) nghĩa là lá nuôi.

trophoblaste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trophoblaste (giọng Pháp chuẩn): /tʁɔfɔblast/.

trophoblaste là giống đực hay giống cái?

trophoblaste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.