TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hình phạt tiếng Pháp là gì?

"hình phạt" trong tiếng Pháp là punition (danh từ), sanction (danh từ), châtiment (danh từ).

punition Danh từ · giống cái

/py.ni.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình phạt.

Xem đầy đủ từ "punition": giống, cách chia, thành ngữ →

sanction Danh từ · giống cái

/sɑ̃k.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thưởng; sự trừng phạt, sự phạt; hình phạt.

  • Faute qui exige une sévère sanction lỗi phải trừng phạt nghiêm khắc

Xem đầy đủ từ "sanction": giống, cách chia, thành ngữ →

châtiment Danh từ · giống đực

/ʃa.ti.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự trừng phạt.

  • Une majorité écrasante vota pour l'abolition de ce châtiment brutal. Một đa số áp đảo đã bỏ phiếu bãi bỏ hình phạt tàn nhẫn đó.

Xem đầy đủ từ "châtiment": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hình phạt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hình phạt tiếng Pháp là gì?

"hình phạt" trong tiếng Pháp là punition (danh từ), sanction (danh từ), châtiment (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.