TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pénalité

danh từ giống cái (f)
/pe.na.li.te/ giọng máy của trình duyệt

pénalité nghĩa là tính chất hình sự.

Nghĩa của pénalité

Danh từ · giống cái

  1. Luật học, pháp lý Tính chất hình sự.
  2. Hệ thống hình phạt.
  3. Thể dục thể thao Như pénalisation.
  4. Hình phạt.

Dạng từ của pénalité

Đi với mạo từ: une pénalité · la pénalité

Số nhiềupénalités

Họ từ của pénalité

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ penalty (punishment); penalty (free-kick); penalty (scoring of penalty)

Câu hỏi thường gặp

pénalité nghĩa là gì?

pénalité (danh từ) nghĩa là tính chất hình sự.

pénalité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pénalité (giọng Pháp chuẩn): /pe.na.li.te/.

pénalité là giống đực hay giống cái?

pénalité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.