Giới hạn tiếng Pháp là gì?
"giới hạn" trong tiếng Pháp là limite (danh từ), limiter (ngoại động từ).
limite Danh từ · giống cái
/li.mit/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giới hạn.
- Il n'y a aucune limite. Không có giới hạn nào cả.
- Il n'y a pas de limite. Không có giới hạn nào cả.
limiter Ngoại động từ
/li.mi.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Định giới hạn.
- Il n'y a aucune limite. Không có giới hạn nào cả.
- Il n'y a pas de limite. Không có giới hạn nào cả.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giới hạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- restreindreNgoại động từ · Thu hẹp, hạn chế, giới hạn
- restrictifTính từ · Thu hẹp, hạn chế, giới hạn
- mesureDanh từ · Chừng mực, giới hạn
- cadreDanh từ · Phạm vi, giới hạn, khuôn khổ
- margeDanh từ · Giới hạn
- circonscriptionDanh từ · Chu vi, giới hạn
- cantonnementDanh từ · Sự giới hạn
- délimitationDanh từ · Sự giới hạn, sự vạch ranh giới
Câu hỏi thường gặp
Giới hạn tiếng Pháp là gì?
"giới hạn" trong tiếng Pháp là limite (danh từ), limiter (ngoại động từ).