TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

limite

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/li.mit/ giọng máy của trình duyệt

limite nghĩa là giới hạn.

Nghĩa của limite

Danh từ · giống cái

  1. Giới hạn.
    • Limite d'un terraingiới hạn của một đám đất
    • Limite d'âge(giới) hạn tuổi
    • Ambition sans limitestham vọng không giới hạn, tham vọng vô chừng
    • Limite d'une fonction(toán học) giới hạn của một hàm

Tính từ

  1. Giới hạn.
    • Point limiteđiểm giới hạn

Dạng từ của limite

Đi với mạo từ: une limite · la limite

Số nhiềulimites

Câu ví dụ với limite

  • Il n'y a pas de limite. Không có giới hạn nào cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3648152
  • Il n'y a aucune limite. Không có giới hạn nào cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3648153

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ limit
  • Tính từ edgy, borderline, almost objectionable

Câu hỏi thường gặp

limite nghĩa là gì?

limite (danh từ, tính từ) nghĩa là giới hạn.

limite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của limite (giọng Pháp chuẩn): /li.mit/.

limite là giống đực hay giống cái?

limite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.