TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

restrictif

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁɛs.tʁik.tif/ giọng máy của trình duyệt

restrictif nghĩa là thu hẹp, hạn chế.

Nghĩa của restrictif

Tính từ

  1. Thu hẹp, hạn chế, giới hạn.
    • Clause restrictiveđiều khoản hạn chế

Dạng từ của restrictif

Số nhiềurestrictifs
Giống cáirestrictive /ʁɛs.tʁik.tiv/
Giống cái số nhiềurestrictives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ restrictive; restricted

Câu hỏi thường gặp

restrictif nghĩa là gì?

restrictif (tính từ) nghĩa là thu hẹp, hạn chế.

restrictif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của restrictif (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛs.tʁik.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.