restrictif
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁɛs.tʁik.tif/ giọng máy của trình duyệt
restrictif nghĩa là thu hẹp, hạn chế.
Nghĩa của restrictif
Tính từ
- Thu hẹp, hạn chế, giới hạn.
- Clause restrictiveđiều khoản hạn chế
Dạng từ của restrictif
| Số nhiều | restrictifs |
| Giống cái | restrictive /ʁɛs.tʁik.tiv/ |
| Giống cái số nhiều | restrictives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ restrictive; restricted
Câu hỏi thường gặp
restrictif nghĩa là gì?
restrictif (tính từ) nghĩa là thu hẹp, hạn chế.
restrictif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của restrictif (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛs.tʁik.tif/.