TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marge

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/maʁʒ/ giọng máy của trình duyệt

marge nghĩa là bờ, mép, giới hạn.

Nghĩa của marge

Danh từ · giống cái

  1. Bờ, mép, rìa, lề.
    • Marge d'un fossébờ hào
    • Marge d'une pagelề trang giấy
  2. Giới hạn.
    • Marge de sécuritégiới hạn an toàn

Dạng từ của marge

Đi với mạo từ: une marge · la marge

Số nhiềumarges

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với marge

Đồng nghĩa

Họ từ của marge

Cụm từ, thành ngữ với marge

  • avoir de la marge — còn thì giờ (để làm việc gì)
  • en marge; en marge de — ở ngoài rìa; ở ngoài lề
    • Un homme en margemột người ở ngoài lề xã hội
    • Être en marge de la sociétéở ngoài lề xã hội
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ margin (of paper, etc); markup (percentage or amount added to buy-in price)

Câu hỏi thường gặp

marge nghĩa là gì?

marge (danh từ) nghĩa là bờ, mép, giới hạn.

marge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marge (giọng Pháp chuẩn): /maʁʒ/.

marge là giống đực hay giống cái?

marge là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.