marge
/maʁʒ/ giọng máy của trình duyệt
marge nghĩa là bờ, mép, giới hạn.
Nghĩa của marge
Danh từ · giống cái
- Bờ, mép, rìa, lề.
- Marge d'un fossébờ hào
- Marge d'une pagelề trang giấy
- Giới hạn.
- Marge de sécuritégiới hạn an toàn
Dạng từ của marge
Đi với mạo từ: une marge · la marge
| Số nhiều | marges |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với marge
Đồng nghĩa
Họ từ của marge
Cụm từ, thành ngữ với marge
- avoir de la marge — còn thì giờ (để làm việc gì)
- en marge; en marge de — ở ngoài rìa; ở ngoài lề
- Un homme en margemột người ở ngoài lề xã hội
- Être en marge de la sociétéở ngoài lề xã hội
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ margin (of paper, etc); markup (percentage or amount added to buy-in price)
Câu hỏi thường gặp
marge nghĩa là gì?
marge (danh từ) nghĩa là bờ, mép, giới hạn.
marge phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của marge (giọng Pháp chuẩn): /maʁʒ/.
marge là giống đực hay giống cái?
marge là danh từ giống cái (dùng với une, la).