TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

margelle

danh từ giống cái (f)
/maʁ.ʒɛl/ giọng máy của trình duyệt

margelle nghĩa là gờ miệng.

Nghĩa của margelle

Danh từ · giống cái

  1. Gờ miệng (giếng xây).

Dạng từ của margelle

Đi với mạo từ: une margelle · la margelle

Số nhiềumargelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brink, edge; stone forming the edge of a well or fountain

Câu hỏi thường gặp

margelle nghĩa là gì?

margelle (danh từ) nghĩa là gờ miệng.

margelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của margelle (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.ʒɛl/.

margelle là giống đực hay giống cái?

margelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.