délimitation
délimitation nghĩa là sự giới hạn, sự vạch ranh giới.
Nghĩa của délimitation
Danh từ · giống cái
- Sự giới hạn, sự vạch ranh giới.
- Délimitation des frontièressự vạch biên giới
Dạng từ của délimitation
Đi với mạo từ: une délimitation · la délimitation
| Số nhiều | délimitations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với délimitation
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ delimitation; demarcation
Câu hỏi thường gặp
délimitation nghĩa là gì?
délimitation (danh từ) nghĩa là sự giới hạn, sự vạch ranh giới.
délimitation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của délimitation (giọng Pháp chuẩn): /de.li.mi.ta.sjɔ̃/.
délimitation là giống đực hay giống cái?
délimitation là danh từ giống cái (dùng với une, la).