TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

délimitation

danh từ giống cái (f)
/de.li.mi.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

délimitation nghĩa là sự giới hạn, sự vạch ranh giới.

Nghĩa của délimitation

Danh từ · giống cái

  1. Sự giới hạn, sự vạch ranh giới.
    • Délimitation des frontièressự vạch biên giới

Dạng từ của délimitation

Đi với mạo từ: une délimitation · la délimitation

Số nhiềudélimitations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với délimitation

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ delimitation; demarcation

Câu hỏi thường gặp

délimitation nghĩa là gì?

délimitation (danh từ) nghĩa là sự giới hạn, sự vạch ranh giới.

délimitation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của délimitation (giọng Pháp chuẩn): /de.li.mi.ta.sjɔ̃/.

délimitation là giống đực hay giống cái?

délimitation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.