Giải hòa tiếng Pháp là gì?
"giải hòa" trong tiếng Pháp là réconcilier (ngoại động từ).
réconcilier Ngoại động từ
/ʁe.kɔ̃.si.lje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giải hòa.
- Réconcilier les ennemis giải hòa kẻ thù với nhau
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giải hòa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- réconcillerTự động từ · Giải hòa
- réunirNgoại động từ · Giải hòa
- rapatrierNgoại động từ · Giải hòa
- rabibocherNgoại động từ · Dàn hòa, giải hòa
- raccommoderNgoại động từ · Giải hòa
- réunionDanh từ · Sự giải hòa
- réconciliationDanh từ · Sự giải hòa
- rabibochageDanh từ · Sự dàn hòa; sự giải hòa
- réconciliateurDanh từ · Người giải hòa
- raccommodementDanh từ · Sự giải hòa
Câu hỏi thường gặp
Giải hòa tiếng Pháp là gì?
"giải hòa" trong tiếng Pháp là réconcilier (ngoại động từ).