Giả vờ tiếng Pháp là gì?
"giả vờ" trong tiếng Pháp là simuler (ngoại động từ), feindre (ngoại động từ), prétendre.
simuler Ngoại động từ
/si.my.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vờ, giả vờ.
- Simuler une maladie giả vờ ốm
feindre Ngoại động từ
/fɛ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vờ, giả đò.
- Je feignis de ne pas comprendre ce qu'il disait. Tôi đã giả vờ không hiểu anh ấy đang nói gì.
- J'ai feint de ne pas en être dérangé. Tôi giả vờ rằng điều đó chẳng ảnh hưởng gì đến mình.
prétendre
/pʁe.tɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt
- Je n'ai pas prétendu être votre amie. Tôi không giả vờ làm bạn của anh.
- Je n'ai pas prétendu être ton amie. Tôi không giả vờ làm bạn của anh.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giả vờ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- affectéTính từ · Giả vờ, giả đò
- affecterNgoại động từ · Giả vờ, giả đò, làm ra vẻ
- contrefaireNgoại động từ · Giả vờ, giả
- simulationDanh từ · Sự giả vờ, sự giả cách
- affectationDanh từ · Sự giả vờ, sự giả đò
- simulateurDanh từ · Người giả vờ
- feinteDanh từ · Sự giả vờ
- chiquéDanh từ · Sự giả vờ, sự giả đò
- feintiseDanh từ · Sự giả vờ; thói giả vờ
Câu hỏi thường gặp
Giả vờ tiếng Pháp là gì?
"giả vờ" trong tiếng Pháp là simuler (ngoại động từ), feindre (ngoại động từ), prétendre.