TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giả vờ tiếng Pháp là gì?

"giả vờ" trong tiếng Pháp là simuler (ngoại động từ), feindre (ngoại động từ), prétendre.

simuler Ngoại động từ

/si.my.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vờ, giả vờ.

  • Simuler une maladie giả vờ ốm

Xem đầy đủ từ "simuler": giống, cách chia, thành ngữ →

feindre Ngoại động từ

/fɛ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vờ, giả đò.

  • Je feignis de ne pas comprendre ce qu'il disait. Tôi đã giả vờ không hiểu anh ấy đang nói gì.
  • J'ai feint de ne pas en être dérangé. Tôi giả vờ rằng điều đó chẳng ảnh hưởng gì đến mình.

Xem đầy đủ từ "feindre": giống, cách chia, thành ngữ →

prétendre

/pʁe.tɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

  • Je n'ai pas prétendu être votre amie. Tôi không giả vờ làm bạn của anh.
  • Je n'ai pas prétendu être ton amie. Tôi không giả vờ làm bạn của anh.

Xem đầy đủ từ "prétendre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giả vờ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giả vờ tiếng Pháp là gì?

"giả vờ" trong tiếng Pháp là simuler (ngoại động từ), feindre (ngoại động từ), prétendre.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.