feintise
danh từ giống cái (f)
/fɛ̃.tiz/ giọng máy của trình duyệt
feintise nghĩa là sự giả vờ, thói giả vờ.
Nghĩa của feintise
Danh từ · giống cái
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự giả vờ; thói giả vờ.
Dạng từ của feintise
Đi với mạo từ: une feintise · la feintise
| Số nhiều | feintises |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ disguise; trickery; deceit
Câu hỏi thường gặp
feintise nghĩa là gì?
feintise (danh từ) nghĩa là sự giả vờ, thói giả vờ.
feintise phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của feintise (giọng Pháp chuẩn): /fɛ̃.tiz/.
feintise là giống đực hay giống cái?
feintise là danh từ giống cái (dùng với une, la).