TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

feinteur

/fɛ̃.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

feinteur nghĩa là khéo vờ, khéo lừa, kẻ khéo vờ, kẻ khéo lừa.

Nghĩa của feinteur

Tính từ

  1. Thể dục thể thao Khéo chơi động tác giả.
  2. Nghĩa bóng Khéo vờ, khéo lừa.

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Đấu thủ khéo động tác giả.
  2. Nghĩa bóng Kẻ khéo vờ, kẻ khéo lừa.

Dạng từ của feinteur

Số nhiềufeinteurs
Giống cáifeintrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ feinter

Câu hỏi thường gặp

feinteur nghĩa là gì?

feinteur (tính từ, danh từ) nghĩa là khéo vờ, khéo lừa, kẻ khéo vờ, kẻ khéo lừa.

feinteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của feinteur (giọng Pháp chuẩn): /fɛ̃.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.