TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giả tiếng Pháp là gì?

"giả" trong tiếng Pháp là faux (tính từ), factice (tính từ), contrefait (tính từ).

faux Tính từ

/fo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giả, dối trá.

  • Fausse monnaie tiền giả
  • Bijoux faux đồ nữ trang giả

Xem đầy đủ từ "faux": giống, cách chia, thành ngữ →

factice Tính từ

/fak.tis/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giả, nhân tạo.

  • Chevelure factice mớ tóc giả

Xem đầy đủ từ "factice": giống, cách chia, thành ngữ →

contrefait Tính từ

/kɔ̃t.ʁǝ.fɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm giả, giả.

Xem đầy đủ từ "contrefait": giống, cách chia, thành ngữ →

supposé Tính từ

/sy.pɔ.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giả.

  • Un testament supposé một chúc thư giả

Xem đầy đủ từ "supposé": giống, cách chia, thành ngữ →

artificiel Tính từ

/aʁ.ti.fi.sjɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giả tạo.

  • Sourire artificiel nụ cười giả tạo
  • Cheveux artificiels tóc giả

Xem đầy đủ từ "artificiel": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giả tiếng Pháp là gì?

"giả" trong tiếng Pháp là faux (tính từ), factice (tính từ), contrefait (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.