postiche
/pɔs.tiʃ/ giọng máy của trình duyệt
postiche nghĩa là thêm sau, phụ vào, giả, món tóc giả.
Nghĩa của postiche
Tính từ
- Thêm sau, phụ vào.
- Ornement postichetrang sức phụ vào
- Giả.
- Cheveux postichestóc giả
- Vờ.
- Douleur posticheđau vờ
- Giả tạo.
- Talent postichetài năng giả tạo
Danh từ · giống đực
- Món tóc giả.
- Từ cũ, nghĩa cũ Lời rao hàng.
Dạng từ của postiche
| Số nhiều | postiches |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ toupee, hairpiece, wig; false moustache, false beard
- Tính từ artificial; false
Câu hỏi thường gặp
postiche nghĩa là gì?
postiche (tính từ, danh từ) nghĩa là thêm sau, phụ vào, giả, món tóc giả.
postiche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của postiche (giọng Pháp chuẩn): /pɔs.tiʃ/.