TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

postiche

/pɔs.tiʃ/ giọng máy của trình duyệt

postiche nghĩa là thêm sau, phụ vào, giả, món tóc giả.

Nghĩa của postiche

Tính từ

  1. Thêm sau, phụ vào.
    • Ornement postichetrang sức phụ vào
  2. Giả.
    • Cheveux postichestóc giả
  3. Vờ.
    • Douleur posticheđau vờ
  4. Giả tạo.
    • Talent postichetài năng giả tạo

Danh từ · giống đực

  1. Món tóc giả.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Lời rao hàng.

Dạng từ của postiche

Số nhiềupostiches
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ toupee, hairpiece, wig; false moustache, false beard
  • Tính từ artificial; false

Câu hỏi thường gặp

postiche nghĩa là gì?

postiche (tính từ, danh từ) nghĩa là thêm sau, phụ vào, giả, món tóc giả.

postiche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của postiche (giọng Pháp chuẩn): /pɔs.tiʃ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.