TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

posthume

/pɔs.tym/ giọng máy của trình duyệt

posthume nghĩa là di cảo, để lại.

Nghĩa của posthume

Tính từ

  1. Đẻ sau khi bố chết.
    • Enfant posthumeđứa con đẻ sau khi bố chết
  2. Di cảo, để lại.
    • Œuvres posthumestác phẩm để lại
  3. Truy tặng.
    • Décoration posthumehuân chương truy tặng

Dạng từ của posthume

Số nhiềuposthumes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ posthumous (taking place after someone's death)

Câu hỏi thường gặp

posthume nghĩa là gì?

posthume (tính từ) nghĩa là di cảo, để lại.

posthume phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của posthume (giọng Pháp chuẩn): /pɔs.tym/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.