posthite
danh từ giống cái (f)
/pɔs.tit/ giọng máy của trình duyệt
posthite nghĩa là viêm da quy đầu.
Nghĩa của posthite
Danh từ · giống cái
- Y học Viêm da quy đầu.
Dạng từ của posthite
Đi với mạo từ: une posthite · la posthite
| Số nhiều | posthites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ posthitis
Câu hỏi thường gặp
posthite nghĩa là gì?
posthite (danh từ) nghĩa là viêm da quy đầu.
posthite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của posthite (giọng Pháp chuẩn): /pɔs.tit/.
posthite là giống đực hay giống cái?
posthite là danh từ giống cái (dùng với une, la).