TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

posthite

danh từ giống cái (f)
/pɔs.tit/ giọng máy của trình duyệt

posthite nghĩa là viêm da quy đầu.

Nghĩa của posthite

Danh từ · giống cái

  1. Y học Viêm da quy đầu.

Dạng từ của posthite

Đi với mạo từ: une posthite · la posthite

Số nhiềuposthites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ posthitis

Câu hỏi thường gặp

posthite nghĩa là gì?

posthite (danh từ) nghĩa là viêm da quy đầu.

posthite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của posthite (giọng Pháp chuẩn): /pɔs.tit/.

posthite là giống đực hay giống cái?

posthite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.