TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

postface

danh từ giống cái (f)
/pɔst.fas/ giọng máy của trình duyệt

postface nghĩa là lời bạt.

Nghĩa của postface

Danh từ · giống cái

  1. Lời bạt.

Dạng từ của postface

Đi với mạo từ: une postface · la postface

Số nhiềupostfaces
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ postface, postscript at the end of a book

Câu hỏi thường gặp

postface nghĩa là gì?

postface (danh từ) nghĩa là lời bạt.

postface phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của postface (giọng Pháp chuẩn): /pɔst.fas/.

postface là giống đực hay giống cái?

postface là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.