postier
danh từ giống đực (m)
/pɔs.tje/ giọng máy của trình duyệt
postier nghĩa là ngựa trạm, nhân viên bưu điện.
Nghĩa của postier
Danh từ · giống đực
- Từ cũ, nghĩa cũ Ngựa trạm.
- Nhân viên bưu điện.
Dạng từ của postier
Đi với mạo từ: un postier · le postier
| Số nhiều | postiers |
| Giống cái | postière |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ postman, postal worker
Câu hỏi thường gặp
postier nghĩa là gì?
postier (danh từ) nghĩa là ngựa trạm, nhân viên bưu điện.
postier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của postier (giọng Pháp chuẩn): /pɔs.tje/.
postier là giống đực hay giống cái?
postier là danh từ giống đực (dùng với un, le).