TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

postier

danh từ giống đực (m)
/pɔs.tje/ giọng máy của trình duyệt

postier nghĩa là ngựa trạm, nhân viên bưu điện.

Nghĩa của postier

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Ngựa trạm.
  2. Nhân viên bưu điện.

Dạng từ của postier

Đi với mạo từ: un postier · le postier

Số nhiềupostiers
Giống cáipostière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ postman, postal worker

Câu hỏi thường gặp

postier nghĩa là gì?

postier (danh từ) nghĩa là ngựa trạm, nhân viên bưu điện.

postier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của postier (giọng Pháp chuẩn): /pɔs.tje/.

postier là giống đực hay giống cái?

postier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.